great sandy desert

great sandy desert

The camel caravan crosses the great sandy desert.

Định nghĩa

great sandy desert (Danh từ riêng):
- Sa mạc Great Sandy: Một vùng sa mạc lớn nằmtây bắc nước Úc, phía bắc sa mạc Gibson. Đây một trong những sa mạc lớn nhất của Úc, nổi tiếng với những cồn cát đỏ hệ sinh thái khô cằn.

dụ sử dụng
  • (Sa mạc Great Sandy nổi tiếng với những cồn cát đỏ rộng lớn.)
  • (Các nhà thám hiểm đã băng qua sa mạc Great Sandy bất chấp điều kiện khắc nghiệt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Great Sandy Desert thường được viết hoa chữ cái đầu tên riêng của một địa danh cụ thể.
  • Trong văn cảnh địa , cụm từ này có thể được dùng để chỉ vùng sa mạc này như một hệ sinh thái hoặc khu vực hành chính.
Biến thể từ gần giống
  • Gibson Desert (Danh từ riêng): sa mạc Gibson, nằm phía nam Great Sandy Desert.
  • Little Sandy Desert (Danh từ riêng): sa mạc Little Sandy, một vùng sa mạc nhỏ hơn gần đó.
Từ đồng nghĩa
  • Sa mạc cát lớn: dịch sát nghĩa từ "great sandy desert", nhưng ít dùng trong văn bản học thuật.
  • Vùng hoang mạc: từ chung chỉ các khu vực khô cằn, nhưng không cụ thể bằng "Great Sandy Desert".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "great sandy desert".